備有現貨

bị hữu hiện hóa

Hán Việt: bị hữu hiện hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (hữu) + (hiện) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 備有現貨 èiyǒu xiànhuò n. in stock