備用大錨 bị dụng đại miêu Hán Việt: bị dụng đại miêu Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 大 (đại) + 錨 (miêu)Hán Việtbị dụng đại miêuCấu tạo備 + 用 + 大 + 錨 · bị + dụng + đại + miêu nghĩa thành phần: bị + dụng + đại + miêu Nghĩa EngCihui sheet anchor