備用工具 bị dụng công cụ Hán Việt: bị dụng công cụ Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtbị dụng công cụCấu tạo備 + 用 + 工 + 具 · bị + dụng + công + cụ nghĩa thành phần: bị + dụng + công + cụ Nghĩa EngCihui cutfit