備用狀態 bèi yòng zhuàng tài · bị dụng trạng thái Hán Việt: bị dụng trạng thái · Pinyin: bèi yòng zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinbèi yòng zhuàng tàiHán Việtbị dụng trạng tháiCấu tạo備 + 用 + 狀 + 態 · bị + dụng + trạng + thái nghĩa thành phần: bị + dụng + trạng + thái