備用資源 bị dụng tư nguyên Hán Việt: bị dụng tư nguyên Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Hán Việtbị dụng tư nguyênCấu tạo備 + 用 + 資 + 源 · bị + dụng + tư + nguyên nghĩa thành phần: bị + dụng + tư + nguyên Nghĩa EngCihui standby resources