備用開關 bèi yòng kāi guān · bị dụng khai quan Hán Việt: bị dụng khai quan · Pinyin: bèi yòng kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinbèi yòng kāi guānHán Việtbị dụng khai quanCấu tạo備 + 用 + 開 + 關 · bị + dụng + khai + quan nghĩa thành phần: bị + dụng + khai + quan