儻來之物

tǎng lái zhī wù thảng lai chi vật

Hán Việt: thảng lai chi vật · Pinyin: tǎng lái zhī wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (lai) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傥来:偶然、意外得来的。无意中得到的或非本分应得的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 意外得来的东西富贵荣华乃傥来之物,不要以此傲视旁人。
  • Tân Hoa Tự Điển 傥来偶然、意外得来的。无意中得到的或非本分应得的财物。