儲囤支出

trữ độn chi xuất

Hán Việt: trữ độn chi xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (độn) + (chi) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 儲囤支出 hǔtúnzhīchū f.e. <acct.> carrying charges