储备外汇 trữ bị ngoại hối Hán Việt: trữ bị ngoại hối Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 備 (bị) + 外 (ngoại) + 匯 (hối)Hán Việttrữ bị ngoại hốiTừ loạidanhCấu tạo儲 + 備 + 外 + 匯 · trữ + bị + ngoại + hối nghĩa thành phần: trữ + bị + ngoại + hối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dự trữ ngoại hốiBiên soạn 儲備外匯 hǔbèi wàihuì n. foreign exchange reserveEngCihui 儲備外匯 hǔbèi wàihuì n. foreign exchange reserve Từ liên quan Gần nghĩa储备货币 · 外汇储备 · 外汇存底 · 储备粮 · 储备金 · 储备基金 · 储备粮食 · 储备过多