储备过多

chú bèi guò duōtrữ bị quá đa

Hán Việt: trữ bị quá đa · Pinyin: chú bèi guò duō

Tổng quan

Cấu tạo: 儲 (trữ) + 備 (bị) + 過 (quá) + 多 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự trữ quá mức

Đức

  • Handedict zu hohe Lagerbestände (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

储备货币 · 过多供应 · 过多喝酒 · 储备粮 · 储备金 · 过多地 · 过多的 · 储备基金