儲備過多 chú bèi guò duō · trữ bị quá đa Hán Việt: trữ bị quá đa · Pinyin: chú bèi guò duō Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 備 (bị) + 過 (quá) + 多 (đa)Pinyinchú bèi guò duōHán Việttrữ bị quá đaCấu tạo儲 + 備 + 過 + 多 · trữ + bị + quá + đa nghĩa thành phần: trữ + bị + quá + đa