儲幣選購

trữ tệ tuyển cấu

Hán Việt: trữ tệ tuyển cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (trữ) + (tệ) + (tuyển) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 儲幣選購 hǔbì xuǎngòu v.p. save money for selective purchases