儲林備用 trữ lâm bị dụng Hán Việt: trữ lâm bị dụng Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 林 (lâm) + 備 (bị) + 用 (dụng)Hán Việttrữ lâm bị dụngCấu tạo儲 + 林 + 備 + 用 · trữ + lâm + bị + dụng nghĩa thành phần: trữ + lâm + bị + dụng Nghĩa EngCihui 儲林備用 hǔlínbèiyòng f.e. 1. preserve forests for future use 2. nourish talents for future use