儲精蓄銳 chǔ jīng xù ruì · trữ tinh súc duệ Hán Việt: trữ tinh súc duệ · Pinyin: chǔ jīng xù ruì Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 精 (tinh) + 蓄 (súc) + 銳 (duệ)Pinyinchǔ jīng xù ruìHán Việttrữ tinh súc duệCấu tạo儲 + 精 + 蓄 + 銳 · trữ + tinh + súc + duệ nghĩa thành phần: trữ + tinh + súc + duệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 储:积累;蓄:积蓄;锐:锐气。保养精神,蓄集锐气。