儲蓄保險 chú xù bǎo xiǎn · trữ súc bảo hiểm Hán Việt: trữ súc bảo hiểm · Pinyin: chú xù bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinchú xù bǎo xiǎnHán Việttrữ súc bảo hiểmCấu tạo儲 + 蓄 + 保 + 險 · trữ + súc + bảo + hiểm nghĩa thành phần: trữ + súc + bảo + hiểm