储蓄存户

trữ súc tồn hộ

Hán Việt: trữ súc tồn hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 存 (tồn) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài khoản tiết kiệm
  • Biên soạn 儲蓄存戶 hǔxù cúnhù n. savings account

Eng

  • Cihui 儲蓄存戶 hǔxù cúnhù n. savings account

Từ liên quan

Gần nghĩa

储蓄帐户 · 储蓄乡艮行 · 储蓄卡 · 储蓄率 · 储蓄保险 · 储蓄债券 · 储蓄倾向 · 储蓄基金