儲蓄政策 chǔ xù zhèng cè · trữ súc chánh sách Hán Việt: trữ súc chánh sách · Pinyin: chǔ xù zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinchǔ xù zhèng cèHán Việttrữ súc chánh sáchCấu tạo儲 + 蓄 + 政 + 策 · trữ + súc + chánh + sách nghĩa thành phần: trữ + súc + chánh + sách