儲蓄管理 chú xù guǎn lǐ · trữ súc quản lí Hán Việt: trữ súc quản lí · Pinyin: chú xù guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinchú xù guǎn lǐHán Việttrữ súc quản líCấu tạo儲 + 蓄 + 管 + 理 · trữ + súc + quản + lí nghĩa thành phần: trữ + súc + quản + lí