儲蓄計劃 chǔ xù jì huà · trữ súc kế hoạch Hán Việt: trữ súc kế hoạch · Pinyin: chǔ xù jì huà Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinchǔ xù jì huàHán Việttrữ súc kế hoạchCấu tạo儲 + 蓄 + 計 + 劃 · trữ + súc + kế + hoạch nghĩa thành phần: trữ + súc + kế + hoạch