催人淚下 cuī rén lèi xià · thôi nhân lệ hạ Hán Việt: thôi nhân lệ hạ · Pinyin: cuī rén lèi xià Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 人 (nhân) + 淚 (lệ) + 下 (hạ)Pinyincuī rén lèi xiàHán Việtthôi nhân lệ hạCấu tạo催 + 人 + 淚 + 下 · thôi + nhân + lệ + hạ nghĩa thành phần: thôi + nhân + lệ + hạ Nghĩa EngCihui draw tears