催人答復 cuī rén dá fù · thôi nhân đáp phục Hán Việt: thôi nhân đáp phục · Pinyin: cuī rén dá fù Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 人 (nhân) + 答 (đáp) + 復 (phục)Pinyincuī rén dá fùHán Việtthôi nhân đáp phụcCấu tạo催 + 人 + 答 + 復 · thôi + nhân + đáp + phục nghĩa thành phần: thôi + nhân + đáp + phục