催促的人 thôi xúc đích nhân Hán Việt: thôi xúc đích nhân Tổng quan xem precipitate Cấu tạo: 催 (thôi) + 促 (xúc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtthôi xúc đích nhânCấu tạo催 + 促 + 的 + 人 · thôi + xúc + đích + nhân nghĩa thành phần: thôi + xúc + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui xem precipitate