催化轉化法
thôi hóa chuyển hóa pháp
Hán Việt: thôi hóa chuyển hóa pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 催 (thôi) + 化 (hóa) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui catforming
Hán Việt: thôi hóa chuyển hóa pháp
Cấu tạo: 催 (thôi) + 化 (hóa) + 轉 (chuyển) + 化 (hóa) + 法 (pháp)