催淚瓦斯

cuī lèi wǎ sī thôi lệ ngõa tư

Hán Việt: thôi lệ ngõa tư · Pinyin: cuī lèi wǎ sī

Tổng quan

khí cay

Cấu tạo: (thôi) + (lệ) + (ngõa) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí cay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種化學戰劑。受攻擊者會出現眼睛刺痛灼熱、淚涕齊流、呼吸困難、喉管疼痛、頭暈目眩、噁心、皮膚疼痛等症狀,但不會致命。

Eng

  • CC-CEDICT tear gas
  • Cihui tear gas