催淚氣體 cuī lèi qì tǐ · thôi lệ khí thể Hán Việt: thôi lệ khí thể · Pinyin: cuī lèi qì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 淚 (lệ) + 氣 (khí) + 體 (thể)Pinyincuī lèi qì tǐHán Việtthôi lệ khí thểCấu tạo催 + 淚 + 氣 + 體 · thôi + lệ + khí + thể nghĩa thành phần: thôi + lệ + khí + thể