催眠後的 thôi miên hậu đích Hán Việt: thôi miên hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtthôi miên hậu đíchCấu tạo催 + 眠 + 後 + 的 · thôi + miên + hậu + đích nghĩa thành phần: thôi + miên + hậu + đích Nghĩa EngCihui posthyphotic