催眠术师 thôi miên thuật sư Hán Việt: thôi miên thuật sư Tổng quan nhà thôi miên Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 術 (thuật) + 師 (sư)Hán Việtthôi miên thuật sưTừ loạidanhCấu tạo催 + 眠 + 術 + 師 · thôi + miên + thuật + sư nghĩa thành phần: thôi + miên + thuật + sư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người thôi miênMainlandKaggle Zh-Vi mesmerist Từ liên quan Gần nghĩa催眠分析 · 催眠术的 · 催眠状态 · 催眠剂 · 催眠士 · 催眠学 · 催眠曲 · 催眠术