催眠毒素 thôi miên độc tố Hán Việt: thôi miên độc tố Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtthôi miên độc tốCấu tạo催 + 眠 + 毒 + 素 · thôi + miên + độc + tố nghĩa thành phần: thôi + miên + độc + tố Nghĩa EngCihui hypnotoxin