催還通知 thôi hoàn thông tri Hán Việt: thôi hoàn thông tri Tổng quan Cấu tạo: 催 (thôi) + 還 (hoàn) + 通 (thông) + 知 (tri)Hán Việtthôi hoàn thông triCấu tạo催 + 還 + 通 + 知 · thôi + hoàn + thông + tri nghĩa thành phần: thôi + hoàn + thông + tri Nghĩa EngCihui 催還通知 uīhuántōngzhī f.e. overdue notice; recall