傲岸不羣

ào àn bù qún ngạo ngạn bất quần

Hán Việt: ngạo ngạn bất quần · Pinyin: ào àn bù qún

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (ngạn) + (bất) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傲岸不群 o'ànbùqún f.e. proud and aloof