傲慢少禮

ào màn shǎo lǐ ngạo mạn thiểu lễ

Hán Việt: ngạo mạn thiểu lễ · Pinyin: ào màn shǎo lǐ

Tổng quan

see 傲慢無禮|傲慢无礼[ao4 man4 wu2 li3]

Cấu tạo: (ngạo) + (mạn) + (thiểu) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 态度傲慢,对人不讲礼节。

Eng

  • CC-CEDICT see 傲慢無禮|傲慢无礼[ao4 man4 wu2 li3]
  • Cihui see 傲慢無禮|傲慢无礼