傲慢無禮
ngạo mạn vô lễ
Hán Việt: ngạo mạn vô lễ · Pinyin: ào màn wú lǐ
Tổng quan
lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá, (y học) sự chấn thương; cái gây chấn thương, lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục; xúc phạm đến phẩm giá của
Nghĩa
Việt
- Cihui lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá, (y học) sự chấn thương; cái gây chấn thương, lăng mạ, làm nhục, sỉ nhục; xúc phạm đến phẩm giá của
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 态度傲慢,对人不讲礼节。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) arrogant; disrespectful
- Cihui (idiom) arrogant; disrespectful