傲氣凌人 ngạo khí lăng nhân Hán Việt: ngạo khí lăng nhân Tổng quan Cấu tạo: 傲 (ngạo) + 氣 (khí) + 凌 (lăng) + 人 (nhân)Hán Việtngạo khí lăng nhânCấu tạo傲 + 氣 + 凌 + 人 · ngạo + khí + lăng + nhân nghĩa thành phần: ngạo + khí + lăng + nhân Nghĩa EngCihui 傲氣凌人 oqìlíngrén f.e. put down others with one's arrogant attitude