傲然屹立

ào rán yì lì ngạo nhiên ngật lập

Hán Việt: ngạo nhiên ngật lập · Pinyin: ào rán yì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (nhiên) + (ngật) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容坚定,不可动摇地站立着。

Eng

  • Cihui 傲然屹立 orányìlì f.e. tower proudly above the rest