傲然挺立
ngạo nhiên đĩnh lập
Hán Việt: ngạo nhiên đĩnh lập · Pinyin: ào rán tǐng lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅貞不屈的直立著。如:「門前的老松樹,即使風吹雨打,依然傲然挺立,生氣勃勃。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傲然:坚强不屈的样子。挺立:像山峰一样高高地耸立。形容坚强而不可动摇。
- Tân Hoa Tự Điển 傲然坚强不屈的样子。挺立像山峰一样高高地耸立。形容坚强而不可动摇。
Eng
- Cihui 傲然挺立 orántǐnglì f.e. stand proudly