傲然自得

ngạo nhiên tự đắc

Hán Việt: ngạo nhiên tự đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (nhiên) + (tự) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傲然自得 oránzìdé f.e. 1. act in a lofty manner 2. proudly take one's ease