傲睨得志

ào nì dé zhì ngạo nghễ đắc chí

Hán Việt: ngạo nghễ đắc chí · Pinyin: ào nì dé zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (nghễ) + (đắc) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傲睨:傲慢地斜眼看。得志:愿望实现。形容因实现愿望而看不起一切的神情。
  • Tân Hoa Tự Điển 傲睨傲慢地斜眼看。得志愿望实现。形容因实现愿望而看不起一切的神情。