傲睨自若

ào nì zì ruò ngạo nghễ tự nhược

Hán Việt: ngạo nghễ tự nhược · Pinyin: ào nì zì ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạo) + (nghễ) + (tự) + (nhược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容驕傲自大,目空一切。《三國演義》第六五回:「雍坐車中,傲睨自若。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睨:斜视;自若:指满不在乎。形容自高自大、藐视一切的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 睨斜视;自若指满不在乎。形容自高自大、藐视一切的样子。

Eng

  • Cihui 傲睨自若 onìzìruò f.e. have a haughty and imperturbable look