傲霜鬥雪

ào shuāng dòu xuě ngạo sương đấu tuyết

Hán Việt: ngạo sương đấu tuyết · Pinyin: ào shuāng dòu xuě

Tổng quan

see 欺霜傲雪[qi1 shuang1 ao4 xue3]

Cấu tạo: (ngạo) + (sương) + (đấu) + (tuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傲视寒霜,抗击白雪。形容不畏严寒。比喻人身处逆境而不屈服。

Eng

  • CC-CEDICT see 欺霜傲雪[qi1 shuang1 ao4 xue3]
  • Cihui see 欺霜傲雪