傳意的潛能

truyện ý đích tiềm năng

Hán Việt: truyện ý đích tiềm năng

Tổng quan

Cấu tạo: (truyện) + (ý) + (đích) + (tiềm) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 傳意的潛能 huányì de qiánnéng n. <lg.> communicative competence