傳統詞類

chuán tǒng cí lèitruyện thống từ loại

Hán Việt: truyện thống từ loại · Pinyin: chuán tǒng cí lèi

Tổng quan

TỪ LOẠI từ loại

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 詞 (từ) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các loại từ truyền thống (ngữ pháp)
  • Tần suất từ từ loại

Từ liên quan

Gần nghĩa

传统主义 · 傳統醫藥 · 傳統的 · 傳統中國醫藥 · 传统上地 · 傳統習慣 · 传统剧目 · 傳統醫學