传统剧目

truyện thống kịch mục

Hán Việt: truyện thống kịch mục

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 統 (thống) + 劇 (kịch) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kịch mục truyền thống
  • Biên soạn 傳統劇目 huántǒng jùmù n. traditional theatrical pieces

Eng

  • Cihui 傳統劇目 huántǒng jùmù n. traditional theatrical pieces
  • Tần suất từ 傳統劇目 huántǒng jùmù n. traditional theatrical pieces

Từ liên quan

Gần nghĩa

传统主义 · 传统医药 · 传统词类 · 传统的 · 传统中国医药 · 传统上地 · 传统习惯 · 传统医学