傳聞異詞

chuán wén yì cítruyện văn dị từ

Hán Việt: truyện văn dị từ · Pinyin: chuán wén yì cí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"传闻异辞"。

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 聞 (văn) + 異 (dị) + 詞 (từ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傳聞證據 · 传闻的 · 传闻异辞 · 传闻失实 · 傳聞異辭 · 异词/辞 · 傳聞不如親見 · 传闻不如亲见