債券市場
trái khoán thị tràng
Hán Việt: trái khoán thị tràng · Pinyin: zhài quàn shì chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thị trường trái phiếu
Eng
- JMdict bond market
Đức
- Handedict Anleihenmarkt
ja
- JMdict 債券市場(さいけんしじょう)
Hán Việt: trái khoán thị tràng · Pinyin: zhài quàn shì chǎng