債券發行

zhài quàn fā xíngtrái khoán phát hành

Hán Việt: trái khoán phát hành · Pinyin: zhài quàn fā xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 債 (trái) + 券 (khoán) + 發 (phát) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát hành trái phiếu

Đức

  • Handedict Anleiheausgabe

Từ liên quan

Gần nghĩa

发行人栏 · 发行的书 · 发行说明 · 發行人 · 發行商 · 發行備忘錄 · 發行紅利股 · 發行者