債務減少 zhài wù jiǎn shǎo·trái vụ giảm thiểu Hán Việt: trái vụ giảm thiểu · Pinyin: zhài wù jiǎn shǎo Tổng quan Cấu tạo: 債 (trái) + 務 (vụ) + 減 (giảm) + 少 (thiểu)Pinyinzhài wù jiǎn shǎoHán Việttrái vụ giảm thiểuCấu tạo債 + 務 + 減 + 少 · trái + vụ + giảm + thiểu nghĩa thành phần: trái + vụ + giảm + thiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm nợĐứcHandedict Schuldenabbau Từ liên quan Gần nghĩa債務證書 · 債務證券 · 減少人口 · 减少咸味 · 債務人 · 减少感光性 · 减少的 · 减少磨擦的