債權轉股權

trái quyền chuyển cổ quyền

Hán Việt: trái quyền chuyển cổ quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (trái) + (quyền) + (chuyển) + (cổ) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 債權轉股權 hàiquán zhuǎn gǔquán n. debt-equity swap