傷亡事故 shāng wáng shì gù · thương vong sự cố Hán Việt: thương vong sự cố · Pinyin: shāng wáng shì gù Tổng quan Cấu tạo: 傷 (thương) + 亡 (vong) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinshāng wáng shì gùHán Việtthương vong sự cốCấu tạo傷 + 亡 + 事 + 故 · thương + vong + sự + cố nghĩa thành phần: thương + vong + sự + cố