傷亡事故 shāng wáng shì gù·thương vong sự cố Hán Việt: thương vong sự cố · Pinyin: shāng wáng shì gù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.工人﹑职员在生产区域中所发生的与生产有关的受伤或死亡的事故。 Cấu tạo: 傷 (thương) + 亡 (vong) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinshāng wáng shì gùHán Việtthương vong sự cốCấu tạo傷 + 亡 + 事 + 故 · thương + vong + sự + cố nghĩa thành phần: thương + vong + sự + cố Từ liên quan Gần nghĩa事故照射 · 伤亡人数 · 伤亡名单 · 傷亡很少 · 事故保险 · 事故原因 · 事故多發 · 事故報告