傷亡很少

thương vong ngận thiểu

Hán Việt: thương vong ngận thiểu

Tổng quan

Thương vong rất ít

Cấu tạo: 伤 (thương) + 亡 (vong) + 很 (ngận) + 少 (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thương vong rất ít

Từ liên quan

Gần nghĩa

伤亡人数 · 伤亡名单 · 很少说话 · 很少人知的 · 很少的 · 伤亡事故 · 傷亡事故 · 很少交际