傷停補時

shāng tíng bǔ shí thương đình bổ thì

Hán Việt: thương đình bổ thì · Pinyin: shāng tíng bǔ shí

Tổng quan

(thể thao) thời gian bù giờ chấn thương

Cấu tạo: (thương) + (đình) + (bổ) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể thao) thời gian bù giờ chấn thương

Eng

  • CC-CEDICT (sports) injury time
  • Cihui (sports) injury time