傷及無辜

shāng jí wú gū thương cập vô cô

Hán Việt: thương cập vô cô · Pinyin: shāng jí wú gū

Tổng quan

làm hại người vô tội (thành ngữ)

Cấu tạo: (thương) + (cập) + (vô) + (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hại người vô tội (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to harm the innocent (idiom)
  • Cihui to harm the innocent (idiom)